Bản dịch của từ 老莱服 trong tiếng Việt

老莱服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老莱服 (Danh từ)

lǎo lái fú
01

Loại áo quần cũ kỹ, sờn rách, thường là đồ mặc cũ của người già hoặc đồ cũ không còn dùng nữa.

即老莱衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老莱服

lǎo

lái

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
服丧
服习
服事
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép