Bản dịch của từ 老虎啤酒 trong tiếng Việt

老虎啤酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎啤酒 (Danh từ)

láo hǔ pí jiǔ
01

Bia Tiger; Bia Hổ; Bia mang hình ảnh con hổ, thường được biết đến là một loại bia nổi tiếng của Singapore.

老虎啤酒是一种著名的新加坡啤酒,瓶身上有老虎的图案。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎啤酒

lǎo

jiǔ

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép