Bản dịch của từ 老虎机 trong tiếng Việt

老虎机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎机 (Danh từ)

lǎo hǔ jī
01

Máy đánh bạc, một loại máy chơi trò chơi có thưởng.

一种赌博机器,内有电子计算机装置,参赌者将硬币投入机器,如获胜,机器会将储藏在内的硬币自动吐出,否则硬币便被机器吞掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎机

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép