Bản dịch của từ 老虎灶 trong tiếng Việt

老虎灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎灶 (Danh từ)

lǎo hǔ zào
01

Chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)

烧开水的一 种大灶,也指出售热水,开水的地方

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎灶

lǎo

zào

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép