Bản dịch của từ 老虎窗 trong tiếng Việt

老虎窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎窗 (Danh từ)

lǎo hǔ chuāng
01

Cửa sổ nhỏ nhô ra ở mái nhà, dùng để lấy ánh sáng và thông gió.

凸出在房顶斜面的小窗﹐用以采光通气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎窗

lǎo

chuāng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
窗友
窗口
窗台
窗子
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép