Bản dịch của từ 老虎车 trong tiếng Việt

老虎车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎车 (Danh từ)

lǎo hǔ chē
01

Xe đẩy hàng nhỏ có hai bánh, thường dùng để vận chuyển hàng hóa trong kho.

一种铁身﹐装有两个小轮﹐可推可拉的运货车。载重量大﹐车身狭而低﹐能通行于小道;多用于仓库﹑车间内部短距离搬运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎车

lǎo

chē

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
车两
车主
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép