Bản dịch của từ 老虎钳 trong tiếng Việt

老虎钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老虎钳 (Danh từ)

lǎo hǔ qián
01

Bàn ê-tô; ê-tô bàn nguội

台虎钳

Ví dụ
02

Kìm nhổ đinh

手工工具,钳口有刃,多用来起钉子或 夹断钉子和铁丝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老虎钳

lǎo

qián

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép