Bản dịch của từ 老蚌珠胎 trong tiếng Việt

老蚌珠胎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老蚌珠胎 (Tính từ)

lǎo bàng zhū tāi
01

Bà lão có con

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老蚌珠胎

lǎo

bàng

zhū

tāi

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
蚌埠
蚌埠市
蚌壳
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép