Bản dịch của từ 老蚌生珠 trong tiếng Việt

老蚌生珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老蚌生珠 (Thành ngữ)

lǎo bàng shēng zhū
01

Sinh được con trai khi tuổi đã cao

如图。高龄生子

Ví dụ
02

Con hàu già sinh viên ngọc trai

点燃。老蚝生珠(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老蚌生珠

lǎo

bàng

shēng

zhū

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
蚌埠
蚌埠市
蚌壳
生一
生三
生上起下
生不逢场
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép