Bản dịch của từ 老调重弹 trong tiếng Việt

老调重弹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老调重弹 (Thành ngữ)

lǎo diào zhòng dàn
01

Nói lại những lý thuyết hoặc quan điểm đã được nhắc đi nhắc lại nhiều lần; cũng chỉ việc làm lại kỹ thuật, công việc đã bỏ dở từ lâu.

比喻把说过多次的理论、主张重新搬出来。也比喻把搁置很久的技艺重新做起来。亦作“旧调重弹”、“重弹老调”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老调重弹

lǎo

diào

chóng

tán

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
调三惑四
调三斡四
调三窝四
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép