Bản dịch của từ 老赵 trong tiếng Việt

老赵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老赵 (Danh từ)

lǎo zhào
01

方言雌鸟含着食物喂小鸟的母鸟俗称老赵用于指代衔食哺雏的母鸟

方言。衔食哺雏的母鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老赵

lǎo

zhào

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
赵中贵
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép