Bản dịch của từ 老退居 trong tiếng Việt
老退居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老退居 (Danh từ)
【lǎo tuì jū】
01
Nhà ở của vị hòa thượng đã từng làm trụ trì (chỗ an dưỡng, nơi trú ẩn dành cho các sư đã thôi chức trụ trì)
指做过方丈的和尚的住处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老退居
lǎo
老
tuì
退
jū
居
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
