Bản dịch của từ 老阴 trong tiếng Việt
老阴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老阴 (Danh từ)
【lǎo yīn】
01
Già dương — một trong bốn tượng trong Kinh Dịch (thuộc về tượng hình/đại biểu âm dương), xem '老阳' để biết chi tiết
1.《易》四象之一。详“老阳”。
Ví dụ
02
Thường xưa: bà già, phụ nữ lớn tuổi (cách gọi cổ, đôi khi có sắc thái kính trọng hoặc khinh miệt tùy ngữ cảnh)
2.旧指妇人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老阴
lǎo
老
yīn
阴
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
