Bản dịch của từ 老雕虫 trong tiếng Việt

老雕虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老雕虫 (Danh từ)

lǎo diāo chóng
01

Người lâu năm chuyên tâm sáng tác văn thơ, thường dùng kỹ năng nhỏ nhặt nhưng bền bỉ

指长年累月埋头写诗作文。雕虫,比喻小技,小道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老雕虫

lǎo

diāo

chóng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
雕丧
雕云
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép