Bản dịch của từ 老鱼跳波 trong tiếng Việt
老鱼跳波
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄌㄠˇ | l | ao | thanh hỏi |
老鱼跳波 (Thành ngữ)
【lǎo yú tiào bō】
01
鱼随乐声跳跃;比喻音律或表演精妙绝伦、妙不可言(可联想为“老鱼随波起舞”的画面,突出律动与精巧)
鱼随着乐声跳跃。比喻音律精妙绝伦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老鱼跳波
lǎo
老
yú
鱼
tiào
跳
bō
波
Các từ liên quan
老一辈
老丈
老丈人
老三届
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
- Các biến thể:
- 𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
- Hình thái radical:
- ⿸,耂,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佬
姥
銠
䇭
𠄰
恅
珯
㧯
䕩
栳
咾
㟙
耄
耈
耋
耆
耉
耇
耂
考
者
耊
考
邤
𠕹
朼
𠕻
忚
冲
𠚾
舟
奾
𠑺
尘
老师
老婆
老板
老公
老公
老实
老是
老家
老鼠
老虎
