Bản dịch của từ 老麻汗 trong tiếng Việt

老麻汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老麻汗 (Danh từ)

lǎo má hàn
01

Từ phương ngữ chỉ mồ hôi đầm đìa, ra nhiều mồ hôi (大汗)

方言。大汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老麻汗

lǎo

hàn

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
麻亮
麻仁
汗下
汗不敢出
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép