Bản dịch của từ 老鼠仓 trong tiếng Việt

老鼠仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老鼠仓 (Danh từ)

láo shǔ cāng
01

Gian lận tài chính nội bộ (thường xảy ra trong chứng khoán, đặc biệt là việc lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân bằng cách mua trước rồi đẩy giá để bán sau)

金融机构从业人员利用职务之便,违法将公有资金转化为私有资金从中牟利的一种手段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老鼠仓

lǎo

shǔ

cāng

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép