ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耂
Bảng phân tích âm vị 耂
Lǎo
Lão; như 'ông lão; bà lão' (tdhv); già; lão luyện
年纪大,年老的意思。也可以指经验丰富、技艺高超。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép