Bản dịch của từ 考亭学派 trong tiếng Việt

考亭学派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考亭学派 (Danh từ)

kǎo tíng xué pài
01

Một phái học thuật đời Tống theo truyền pháp và tư tưởng của Chu Hy; tên gọi từ nơi Chu Hy về già giảng học ở 'Khảo Đình' (建阳考亭), tức nhóm học giả theo Chu Hy.

宋代朱熹晚年居福建建阳考亭里讲学,故后世称宗法朱熹的学者为「考亭学派」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考亭学派

kǎo

tíng

xué

pài

考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép