Bản dịch của từ 考功 trong tiếng Việt
考功
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
考功 (Danh từ)
【kǎo gōng】
01
Công nghiệp, thành tựu sự nghiệp của người cha (công lao, sự nghiệp để lại của cha)
1.父之功业。
Ví dụ
02
Đánh giá, kiểm tra công績 của quan lại theo tiêu chuẩn nhất định (xét công lao, thành tích hành chính)
2.按一定标准考核官吏的政绩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công việc đánh giá, kiểm tra hiệu quả công tác (việc tổng kết, phân định kết quả làm việc)
3.泛指考核工作成效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan chức hoặc phẩm trật (chức quan) chuyên phụ trách việc kiểm tra, đánh giá công tác và phẩm chất quan lại; tên chức quan xưa (như 隋朝的考功郎)
4.官名。三国魏尚书有考功定课二曹,隋置考功郎,属吏部,掌官吏考课之事,历代因之,清末废。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考功
kǎo
考
gōng
功
Các từ liên quan
考中
考亭
考伐
考信
考具
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薧
䯪
㼥
丂
燺
槀
洘
拷
栲
攷
烤
耂
者
耊
耉
耄
耇
耆
耋
老
耈
覀
𠀟
犷
红
负
㺫
忓
𠀛
妄
年
旬
扙
考试
考虑
思考
考察
考勤
考验
考核
参考
考上
高考
