Bản dịch của từ 考劾 trong tiếng Việt
考劾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
考劾 (Động từ)
【kǎo hé】
01
Điều tra, thẩm tra và truy cứu tội trạng (thường dùng trong ngữ cảnh quan chức hoặc tố tụng)
考讯劾罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考劾
kǎo
考
hé
劾
Các từ liên quan
考中
考亭
考伐
考信
考具
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薧
䯪
㼥
丂
燺
槀
洘
拷
栲
攷
烤
耂
者
耊
耉
耄
耇
耆
耋
老
耈
覀
𠀟
犷
红
负
㺫
忓
𠀛
妄
年
旬
扙
考试
考虑
思考
考察
考勤
考验
考核
参考
考上
高考
