Bản dịch của từ 考卜 trong tiếng Việt

考卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考卜 (Động từ)

káo bǔ
01

Dùng pháp thuật cổ (thông qua bói bằng mai rùa hoặc dụng cụ) để dò xét, hỏi về việc lành dữ; cổ ngữ chỉ hành vi 'bói' hoặc 'thăm dò' (Hán Việt: khảo, bỏ)

古代以龟卜决疑﹐谓之“考卜”。《诗.大雅.文王有声》:“考卜维王,宅是镐京,维龟正之,武王成之。”郑玄笺:“考犹稽也……稽疑之法,必契灼龟而卜之。”后亦泛指占问吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考卜

kǎo

bo

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
卜人
卜儿
卜凤
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép