Bản dịch của từ 考名责实 trong tiếng Việt

考名责实

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考名责实 (Động từ)

kǎo míng zé shí
01

Kiểm tra xem tên gọi (hạng mục, danh hiệu, tiêu đề) có trùng khớp với thực tế hay không; đối chiếu tên và sự thật

考核名称与实际是否相符。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考名责实

kǎo

míng

shí

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
责下
责主
责义
责书
责买
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép