Bản dịch của từ 考定 trong tiếng Việt

考定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考定 (Động từ)

kǎo dìng
01

Kiểm tra, thẩm định; đánh giá và xác định kết quả (thường dùng trong kiểm tra năng lực hoặc thẩm định hồ sơ)

考核审定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考定

kǎo

dìng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép