Bản dịch của từ 考室 trong tiếng Việt

考室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考室 (Danh từ)

kǎo shì
01

Lễ khánh thành cung điện, sau rộng ra chỉ việc chọn đất và xây nhà (lễ động thổ/khánh thành nơi ở); (Hán Việt) khảo thất = lễ coi nhà

本谓宫寝落成之礼﹐后泛指相地筑屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考室

kǎo

shì

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép