Bản dịch của từ 考杀 trong tiếng Việt

考杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考杀 (Động từ)

kǎo shā
01

tra vấn, tra khảo đến chết hoặc tra hỏi rồi giết (thường chỉ hành vi tra tấn/khủng bố để buộc khai)

拷问击杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考杀

kǎo

shā

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép