Bản dịch của từ 考案 trong tiếng Việt
考案

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
考案 (Danh từ)
Bản ghi, bản biên khảo tra cứu (cách viết khác của “考按”) — tức là văn bản đối chiếu, kiểm tra, chú giải khi nghiên cứu sách vở
1.亦作“考按”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiểm tra, thẩm tra, đối chiếu để xác minh (công việc kiểm tra, hồ sơ); cũng chỉ văn bản ghi chép việc kiểm tra
2.考查按验。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tra tấn, đối chất, điều tra (truy vấn hoặc truy tìm một cách cứng rắn hoặc chi tiết)
3.拷问查究。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản điều tra/ghi chép để khảo xét, xét lại sự việc (tương tự “稽考” — xem xét, tra cứu sự kiện, sự tích)
4.犹稽考。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hồ sơ, danh mục, các bản ghi trong một vụ án hoặc một bộ hồ sơ (ví dụ: 案卷、案表)
5.案卷﹐名单。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考案
kǎo
考
àn
案
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
