Bản dịch của từ 考棚 trong tiếng Việt
考棚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
考棚 (Danh từ)
【kǎo péng】
01
Địa điểm thi cử xưa (lều, gian phòng tạm để tổ chức khoa cử), nghĩa Hán–Việt: 'khảo bính'—nơi tổ chức kỳ thi
旧时举行考试的场所。。六部成语注解.礼部:「棚规:各省学政官出考,所属府州县其地未设试院,应搭席棚为号舍,名曰『考棚』。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考棚
kǎo
考
péng
棚
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薧
䯪
㼥
丂
燺
槀
洘
拷
栲
攷
烤
耂
者
耊
耉
耄
耇
耆
耋
老
耈
覀
𠀟
犷
红
负
㺫
忓
𠀛
妄
年
旬
扙
考试
考虑
思考
考察
考勤
考验
考核
参考
考上
高考
