Bản dịch của từ 考步 trong tiếng Việt

考步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考步 (Động từ)

kǎo bù
01

Nghiên cứu, xem xét kỹ thuật lịch và thiên văn (tham khảo lịch số, canh tính thời tiết)

推究天文历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考步

kǎo

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép