Bản dịch của từ 考治 trong tiếng Việt

考治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考治 (Động từ)

kǎo zhì
01

Điều tra tra khảo; tra vấn (kiểu tra hỏi nghiêm ngặt, giống 'khảo trị' theo nghĩa cũ)

1.犹拷问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khảo xét, kiểm tra và đánh giá thành tích (nhất là về công tác hoặc nhiệm vụ); kiểm tra để xử lý/ghi nhận kết quả

2.考核治绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考治

kǎo

zhì

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép