Bản dịch của từ 考牧 trong tiếng Việt

考牧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考牧 (Động từ)

kǎo mù
01

治理牧政有成称牧事办得好可理解为考核牧守并有成效”)

谓牧事有成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考牧

kǎo

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép