Bản dịch của từ 考竟 trong tiếng Việt

考竟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考竟 (Động từ)

kǎo jìng
01

tra khảo đến cùng, hỏi cung đến cùng cực (dùng trong văn cổ: tra vấn, tra tấn để hỏi rõ)

1.刑讯穷竟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tra khảo đến chết; dùng tra tấn và hỏi cung đến tử vong (Hán-Việt: khảo — tra khảo đến cùng)

2.刑讯致死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考竟

kǎo

jìng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
竟世
竟体
竟士
竟夕
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép