Bản dịch của từ 考篮 trong tiếng Việt

考篮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考篮 (Danh từ)

kǎo lán
01

Chiếc giỏ/điểm đựng do sĩ tử thời khoa cử dùng để mang văn phòng phẩm và đồ ăn; có thể gọi là giỏ thi (Hán Việt: khảo lãm/khảo lan - liên tưởng tới '' khoa cử và '' giỏ).

科举时代考生用以盛文具﹑食物的提篮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考篮

kǎo

lán

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép