Bản dịch của từ 考终 trong tiếng Việt

考终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考终 (Danh từ)

kǎo zhōng
01

Xem '考终命' — thuật ngữ cổ, liên quan đến việc khảo xét, xét vận mệnh/cuối đời (tham khảo trong cụm '考终命')

见“考终命”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考终

kǎo

zhōng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
终不成
终不然
终世
终丧
终久
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép