Bản dịch của từ 考终命 trong tiếng Việt

考终命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考终命 (Động từ)

kǎo zhōng mìng
01

Sống hết thọ; hưởng trọn tuổi già (chết già tự nhiên sau khi sống trọn đời)

享尽天年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考终命

kǎo

zhōng

mìng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
终不成
终不然
终世
终丧
终久
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép