Bản dịch của từ 考落 trong tiếng Việt

考落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考落 (Động từ)

kǎo luò
01

Xây thành, hoàn thành công trình; dựng xong (công trình đã được xây dựng xong)

建成﹐落成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考落

kǎo

luò

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép