Bản dịch của từ 考课令 trong tiếng Việt

考课令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考课令 (Danh từ)

kǎo kè lìng
01

Một đạo lệnh (quốc pháp) dùng để kiểm tra, đánh giá và phân định thăng thưởng, kỷ luật quan lại; có thể hiểu là 'sắc lệnh kiểm tra quan chức' (Hán‑Việt: khảo khoá lịnh).

考核铨叙官吏的法令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考课令

kǎo

lìng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
课丁
课与
课业
课习
课书
令上
令丙
令主
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép