Bản dịch của từ 考辰 trong tiếng Việt

考辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考辰 (Danh từ)

kǎo chén
01

Thời khắc dùng để khảo sát/quan sát (xác định giờ giấc khi khảo sát); = thời để coi xét thời gian trong khảo sát

考察时辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考辰

kǎo

chén

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép