Bản dịch của từ 考述 trong tiếng Việt
考述
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | k | ao | thanh hỏi |
考述 (Danh từ)
【kǎo shù】
01
Kiểm toán và tường thuật: Hồ sơ kiểm tra, kiểm tra, ghi chép các tư liệu, tài liệu lịch sử (có thể hiểu là “hồ sơ tài liệu nghiên cứu văn bản và tường thuật”).
稽考叙录。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考述
kǎo
考
shù
述
Các từ liên quan
考中
考亭
考伐
考信
考具
述事
述作
述修
述制
述叙
- Bính âm:
- 【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薧
䯪
㼥
丂
燺
槀
洘
拷
栲
攷
烤
耂
者
耊
耉
耄
耇
耆
耋
老
耈
覀
𠀟
犷
红
负
㺫
忓
𠀛
妄
年
旬
扙
考试
考虑
思考
考察
考勤
考验
考核
参考
考上
高考
