Bản dịch của từ 考降 trong tiếng Việt

考降

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

考降 (Danh từ)

kǎo jiàng
01

Tăng và giảm; thăng trầm (thuật ngữ dùng trong sách cổ, thường ám chỉ sự thăng trầm của linh hồn trong các buổi tế lễ, tang lễ, hoặc ẩn dụ cho cái chết của một người cha)

升降。《仪礼.士丧礼》:“哀子某,来日某卜葬其父某甫,考降无有近悔?”郑玄注:“考,登也;降,下也。言卜日葬魂神上下,得无近于咎悔者乎。”一说,谓父亡故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 考降

kǎo

jiàng

Các từ liên quan

考中
考亭
考伐
考信
考具
降下
降世
降丧
降临
降书
考
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
丂, 攷, 𢎿, 𦒱, 𣧏
Hình thái radical:
⿱,耂,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép