Bản dịch của từ 耄学 trong tiếng Việt
耄学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
耄学 (Danh từ)
【mào xué】
01
Lão nhân uyên thâm; người cao tuổi có học vấn sâu rộng (Hán Việt: 'mão học' → 'người già uyên bác')
年老硕学之士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耄学
mào
耄
xué
学
Các từ liên quan
耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㿞, 旄, 𠅸, 𠺛, 𣭢, 𣮳, 𦒷, 𦓄, 𦹾, 𦽡, 𦿗, 𧂕, 𩲘
- Hình thái radical:
- ⿱,老,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡚
䫉
㧌
媢
㬒
䋃
覒
柕
帽
㪞
皃
芼
老
耆
耋
耂
耉
考
者
耊
耈
耇
胰
扇
秮
俳
娓
㳫
倈
宧
袐
脏
隽
栳
耄耋
谬耄
耄期
惛耄
耄耋之年
