Bản dịch của từ 耄耄 trong tiếng Việt
耄耄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
耄耄 (Tính từ)
【mào mào】
01
Để mô tả vẻ bề ngoài lộn xộn và không ngăn nắp; như một mớ hỗn độn hoặc một mớ hỗn độn (có thể được dùng như một trạng thái hoặc từ tượng thanh)
纷乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耄耄
mào
耄
Các từ liên quan
耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
耄夫
耄学
耄孺
耄安稚嬉
耄年
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㿞, 旄, 𠅸, 𠺛, 𣭢, 𣮳, 𦒷, 𦓄, 𦹾, 𦽡, 𦿗, 𧂕, 𩲘
- Hình thái radical:
- ⿱,老,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡚
䫉
㧌
媢
㬒
䋃
覒
柕
帽
㪞
皃
芼
老
耆
耋
耂
耉
考
者
耊
耈
耇
胰
扇
秮
俳
娓
㳫
倈
宧
袐
脏
隽
栳
耄耋
谬耄
耄期
惛耄
耄耋之年
