Bản dịch của từ 耄衰 trong tiếng Việt
耄衰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
耄衰 (Tính từ)
【mào shuāi】
01
Suy yếu vì tuổi già; già yếu (chỉ sức khỏe, tinh thần kém do tuổi cao)
衰老。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耄衰
mào
耄
shuāi
衰
Các từ liên quan
耄乱
耄倦
耄倪
耄儒
耄勤
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㿞, 旄, 𠅸, 𠺛, 𣭢, 𣮳, 𦒷, 𦓄, 𦹾, 𦽡, 𦿗, 𧂕, 𩲘
- Hình thái radical:
- ⿱,老,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡚
䫉
㧌
媢
㬒
䋃
覒
柕
帽
㪞
皃
芼
老
耆
耋
耂
耉
考
者
耊
耈
耇
胰
扇
秮
俳
娓
㳫
倈
宧
袐
脏
隽
栳
耄耋
谬耄
耄期
惛耄
耄耋之年
