Bản dịch của từ 者 trong tiếng Việt

Tiểu từĐại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

(Tiểu từ)

zhě
01

Là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)

表示“是” 用在词、词组、分句后面表示停顿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Đại từ)

zhě
01

Người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc)

分别表示做这一动作或有这一属性的人、事、物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người; kẻ

表示从事某项工作、信仰某种主义或有某种严重倾向的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ... đó

用在某些数词或方位词的后面,指称上文说过的事物

Ví dụ
04

Này

义同''这'' (多见于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhě
01

Họ Giả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép