Bản dịch của từ 者末 trong tiếng Việt

者末

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

者末 (Cụm từ)

zhě mò
01

者莫”。古文写法参见者莫”(用法说明在古籍注引中

见“者莫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者末

zhě

Các từ liên quan

者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
末上
末世
末业
末主
者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép