Bản dịch của từ 者波 trong tiếng Việt

者波

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

者波 (Tiểu từ)

zhě bō
01

Một chữ đặt ở giữa câu để biểu thị giả thiết hoặc nhượng bộ, thường dùng trong văn cổ (như văn kịch,元曲) — tương tự 'dẫu/cho dù' hay đánh dấu chỗ ngắt nghỉ giả thiết.

用在句中停顿处﹐表示假设的让步。多见于元曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者波

zhě

Các từ liên quan

者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép