Bản dịch của từ 者流 trong tiếng Việt
者流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
者流 (Danh từ)
【zhě liú】
01
Một loại/nhóm người hoặc một chi phái (thường dùng để chỉ một hệ/phái học thuật, trường phái); = “phái”, “loại người” (Hán Việt: giả lưu/giả lưu →者流 nhớ là “者 = người, 流 = dòng/phái”)
犹言这个流派。《汉书.艺文志》:“儒家者流,盖出于司徒之官,助人君顺阴阳,明教化者也。”章炳麟《新方言.释词》:“《说文》:‘者,别事词也。’《汉书.艺文志》曰:‘儒家者流’﹑‘道家者流’,者训为此。”后用以称某一品类的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者流
zhě
者
liú
流
Các từ liên quan
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 者, 者
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赭
踷
鍺
褶
啫
锗
襵
乽
耆
耋
耄
考
耂
老
耊
耈
耉
耇
䢁
侦
䜳
鼡
䒫
並
㱝
苻
𠓩
㑕
㤓
盂
或者
记者
作者
患者
学者
后者
读者
前者
智者
使者
