Bản dịch của từ 者磨 trong tiếng Việt

者磨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

者磨 (Danh từ)

zhě mó
01

古書寫法者莫之異體或誤寫用於文言中相當於沒有⋯⋯的人/無人/無物的表達多屬註釋或引例解釋

见“者莫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者磨

zhě

Các từ liên quan

者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép