Bản dịch của từ 者者 trong tiếng Việt
者者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
者者 (Danh từ)
【zhé zhě】
01
Tiếng trả lời đồng ý; tiếng đáp rằng được (tương tự ‘vâng’, ‘được rồi’ trong lời hứa)
应诺声。犹诺诺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者者
zhě
者
Các từ liên quan
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
者末
者波
者流
者番
者磨
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 者, 者
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赭
踷
鍺
褶
啫
锗
襵
乽
耆
耋
耄
考
耂
老
耊
耈
耉
耇
䢁
侦
䜳
鼡
䒫
並
㱝
苻
𠓩
㑕
㤓
盂
或者
记者
作者
患者
学者
后者
读者
前者
智者
使者
