Bản dịch của từ 者莫 trong tiếng Việt
者莫
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
者莫 (Cụm từ)
【zhě mò】
01
古代书面用法的代词“者”(人或事物的指称);同“者”、亦作“者磨/者末”
1.亦作“者”。亦作“者磨”。亦作“者末”。
Ví dụ
02
不論; 無論是…還是…(表示不加區別) — “不論(者莫)”
3.不论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(文言)表示“是什么/什么东西”的古语,近似于“什么、何物”,常见于古文用法
4.犹什么。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hoặc là; có thể là (cách nói cũ, tương đương “或者”)
5.或者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
dù...; mặc dù... (tương tự “尽管/即使”) — biểu thị nhượng bộ
2.犹尽管;即使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者莫
zhě
者
mò
莫
Các từ liên quan
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 者, 者
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赭
踷
鍺
褶
啫
锗
襵
乽
耆
耋
耄
考
耂
老
耊
耈
耉
耇
䢁
侦
䜳
鼡
䒫
並
㱝
苻
𠓩
㑕
㤓
盂
或者
记者
作者
患者
学者
后者
读者
前者
智者
使者
